Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 心情

心情

xīn qíng

HSK 4

Nghĩa

  • tâm trạng

Định nghĩa

指人的内心感受或情绪状态,如高兴、悲伤、烦躁等。

Chỉ trạng thái cảm xúc hoặc tâm lý bên trong của con người, như vui vẻ, buồn bã, bực bội v.v.

Cách dùng

心情”是一个名词,常与表示状态的形容词连用,如“心情好”、“心情不好”,也可以说“心情激动”、“心情沉重”。它强调人当下的情绪和感受。

心情” là danh từ, thường kết hợp với tính từ chỉ trạng thái, như “心情好” (tâm trạng tốt), “心情不好” (tâm trạng không tốt), cũng có thể nói “心情激动” (tâm trạng xúc động), “心情沉重” (tâm trạng nặng nề). Nó nhấn mạnh cảm xúc và cảm nhận của con người ở thời điểm hiện tại.

Ví dụ

  • 1 今天天气很好,我的心情也很愉快。 (Hôm nay thời tiết đẹp, tâm trạng của tôi cũng rất vui vẻ.)
  • 2 考试没考好,他心情很低落。 (Thi không tốt, tâm trạng anh ấy rất chán nản.)
  • 3 听到这个好消息,大家的心情都特别激动。 (Nghe tin tốt này, tâm trạng của mọi người đều đặc biệt xúc động.)
  • 4 她总是把心情写在脸上,一看就知道。 (Cô ấy luôn để tâm trạng hiện lên trên mặt, nhìn một cái là biết ngay.)
  • 5 工作压力大,我经常感到心情烦躁。 (Áp lực công việc lớn, tôi thường cảm thấy tâm trạng bực bội.)
  • 6 我们需要学会调节自己的心情,保持乐观。 (Chúng ta cần học cách điều chỉnh tâm trạng của mình, giữ tinh thần lạc quan.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản