Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 心想事成

心想事成

xīn xiǎng shì chéng

HSK 7–9

Nghĩa

  • vạn sự như ý
  • mọi điều như ý

Định nghĩa

心里想到的都能成功。形容凡事都能如愿以偿。

Điều gì nghĩ trong lòng đều có thể thành công. Diễn tả mọi việc đều như ý muốn.

Cách dùng

常用来祝福他人,表达美好的愿望。多用于口语和书面语,可在新年、生日等场合使用。

Thường dùng để chúc người khác, bày tỏ lời chúc tốt đẹp. Dùng trong khẩu ngữ và văn viết, có thể dùng trong dịp năm mới, sinh nhật, v.v.

Ví dụ

  • 1 祝你新年快乐,心想事成! (Chúc bạn năm mới vui vẻ, mọi điều mong ước đều thành hiện thực!)
  • 2 希望大家都能心想事成,学业进步。 (Hy vọng mọi người đều đạt được điều mình mong muốn, học hành tiến bộ.)
  • 3 她许愿时默默念着“心想事成”。 (Khi ước nguyện, cô ấy thầm niệm “mọi điều mong ước đều thành hiện thực”.)
  • 4 虽然事情很难,但我还是祝愿你心想事成。 (Dù việc rất khó, tôi vẫn chúc bạn đạt được điều mình mong muốn.)
  • 5 这句话是吉祥语,常用于祝福。 (Câu này là lời chúc tốt lành, thường dùng trong lời chúc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản