心意
xīn yì
Nghĩa
- tấm lòng
- ý định
Định nghĩa
指对他人的情意、心意;也指表达感激或情意的礼物。
Chỉ tình cảm, tấm lòng đối với người khác; cũng chỉ món quà thể hiện sự biết ơn hoặc tình ý.
Cách dùng
常用于表达关心、感激或送礼时,表示自己的诚意。常作宾语,如‘表心意’、‘一点心意’。也可指内心的想法。
Thường dùng để diễn tả sự quan tâm, lòng biết ơn hoặc khi tặng quà, thể hiện sự chân thành của mình. Thường làm tân ngữ, như 'biểu đạt tình ý', 'một chút tấm lòng'. Cũng có thể chỉ suy nghĩ bên trong.
Ví dụ
- 1 这是我的一点心意,请收下。 (Đây là một chút tấm lòng của tôi, xin hãy nhận.)
- 2 你帮了我这么大的忙,不知道怎么表达我的心意。 (Anh đã giúp tôi việc lớn như vậy, không biết làm sao để bày tỏ lòng biết ơn của tôi.)
- 3 她收到这份礼物,感受到了男方的心意。 (Cô ấy nhận được món quà này và cảm nhận được tấm chân tình của người con trai.)
- 4 我们想送一份礼物以表心意。 (Chúng tôi muốn tặng một món quà để bày tỏ tấm lòng.)
- 5 他这个人很木讷,但不代表他没有心意。 (Anh ấy là người ít nói, nhưng không có nghĩa là anh ấy không có tình ý.)
- 6 千里送鹅毛,礼轻情意重。这里的心意比礼物本身更重要。 (Tặng lông ngỗng từ ngàn dặm, quà nhẹ nhưng tình nghĩa nặng. Ở đây tấm lòng quan trọng hơn món quà.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản