Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 心愿

心愿

xīn yuàn

HSK 6

Nghĩa

  • nguyện vọng
  • tâm nguyện

Định nghĩa

指内心深处的愿望或理想,通常是个人的期望或梦想。

Chỉ những mong ước hoặc lý tưởng sâu thẳm trong lòng, thường là kỳ vọng hoặc ước mơ của cá nhân.

Cách dùng

用作名词,常与“实现”、“满足”、“了却”等动词搭配,表示完成某人内心的期待或愿望。也可以用来表达自己的个人愿望。

Được dùng như danh từ, thường kết hợp với các động từ như "thực hiện", "thỏa mãn", "hoàn thành" để diễn tả việc hoàn thành kỳ vọng hoặc ước nguyện trong lòng của ai đó. Cũng có thể dùng để bày tỏ ước muốn cá nhân của bản thân.

Ví dụ

  • 1 我的心愿是成为一名医生。 (Tâm nguyện của tôi là trở thành bác sĩ.)
  • 2 他努力赚钱,就是为了实现父母的心愿。 (Anh ấy cố gắng kiếm tiền, chỉ để thực hiện tâm nguyện của cha mẹ.)
  • 3 她终于见到了偶像,算是了却了自己的一个心愿。 (Cuối cùng cô ấy đã gặp được thần tượng, coi như đã hoàn thành một tâm nguyện của mình.)
  • 4 在新年之际,人们常常许下美好的心愿。 (Vào dịp năm mới, mọi người thường cầu những điều ước tốt đẹp.)
  • 5 这些礼物是送给贫困山区孩子们的,以满足他们的小小心愿。 (Những món quà này được gửi tặng cho trẻ em vùng núi nghèo, để thỏa mãn những ước muốn nhỏ bé của các em.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome