心慌
xīn huāng
Nghĩa
- bối rối
- hoảng hốt
Định nghĩa
心里惊慌不安,心跳加快,常因紧张、害怕或担心某事而发生。
Trong lòng hoảng sợ bất an, tim đập nhanh, thường xảy ra do căng thẳng, sợ hãi hoặc lo lắng về việc gì đó.
Cách dùng
常用于口语和书面语,作谓语或定语,描述人因紧张、焦虑而心跳加速、心里不安的状态。也可用于身体上的心慌(心悸)。可加程度副词如“很”“有点儿”。
Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, làm vị ngữ hoặc định ngữ, miêu tả trạng thái tim đập nhanh, trong lòng bất an do căng thẳng hoặc lo âu. Cũng có thể dùng cho tình trạng hồi hộp về thể chất (đánh trống ngực). Có thể thêm trạng từ chỉ mức độ như “很” (rất), “有点儿” (hơi).
Ví dụ
- 1 考试前我有点心慌。 (Trước kỳ thi tôi hơi hồi hộp.)
- 2 听到这个消息,她心慌得说不出话来。 (Nghe tin này, cô ấy hoảng hốt đến mức không nói nên lời.)
- 3 别心慌,慢慢说。 (Đừng cuống, nói từ từ.)
- 4 他心慌意乱,不知道该怎么办。 (Anh ta bối rối lo lắng, không biết phải làm gì.)
- 5 我一紧张就心慌。 (Cứ căng thẳng là tôi lại hồi hộp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản