心灵
xīn líng
Nghĩa
- tâm hồn
- nội tâm
Định nghĩa
指人的内心世界,包括思想、感情、意志等。
Chỉ thế giới nội tâm của con người, bao gồm tư tưởng, tình cảm, ý chí, v.v.
Cách dùng
常作名词用,多用于书面语,强调人的精神、情感和道德品质。可以单独使用,也常组成词语如‘心灵手巧’、‘心灵深处’等。
Thường dùng như danh từ, nhiều trong văn viết, nhấn mạnh tinh thần, tình cảm và phẩm chất đạo đức của con người. Có thể dùng độc lập, cũng thường tạo thành cụm từ như 'tâm hồn khéo léo' (心灵手巧), 'nơi sâu thẳm của tâm hồn' (心灵深处), v.v.
Ví dụ
- 1 她的心灵非常美好。 (Tâm hồn của cô ấy rất đẹp đẽ.)
- 2 读书可以陶冶人的心灵。 (Đọc sách có thể bồi dưỡng tâm hồn con người.)
- 3 他说话的声音触动了我心灵深处。 (Giọng nói của anh ấy chạm đến nơi sâu thẳm trong tâm hồn tôi.)
- 4 善良是一种心灵的美德。 (Lòng tốt là một đức tính tốt đẹp của tâm hồn.)
- 5 这个地方让人感到心灵宁静。 (Nơi này khiến người ta cảm thấy tâm hồn tĩnh lặng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản