Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 心灵手巧

心灵手巧

xīn líng shǒu qiǎo

HSK 7–9

Nghĩa

  • khéo tay lanh trí

Định nghĩa

形容心思灵敏,手艺精巧。

Chỉ người thông minh, lanh lợi và có đôi tay khéo léo.

Cách dùng

常用来形容人聪明能干,尤其在手工、艺术等方面表现出色。也可以用来形容女性善于女红等。

Thường dùng để miêu tả người thông minh, khéo tay, đặc biệt trong các công việc thủ công, nghệ thuật. Cũng có thể dùng để khen người phụ nữ khéo léo trong việc may vá, thêu thùa.

Ví dụ

  • 1 心灵手巧,做的手工艺品非常精美。 (Cô ấy khéo tay, đồ thủ công làm rất tinh xảo.)
  • 2 这个小伙子心灵手巧,什么机器都会修。 (Anh chàng này lanh lợi và khéo tay, máy móc gì cũng biết sửa.)
  • 3 心灵手巧,很快就学会了刺绣。 (Cô ấy thông minh khéo tay, nhanh chóng học được thêu thùa.)
  • 4 心灵手巧,总能用废品做出有用的东西。 (Anh ấy khéo tay và sáng tạo, luôn có thể tận dụng đồ phế thải làm ra vật có ích.)
  • 5 幼儿园的老师都夸她心灵手巧。 (Các cô giáo mẫu giáo đều khen cô bé thông minh khéo tay.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản