Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 心爱

心爱

xīn ài

HSK 6

Nghĩa

  • yêu quý
  • yêu thích

Định nghĩa

表示非常喜爱、珍惜的。常用于指人或物。

Thể hiện sự yêu thích, trân quý rất mực. Thường dùng để chỉ người hoặc vật.

Cách dùng

用作形容词,放在名词前,修饰人或物,表达深切的爱意或珍视。

Dùng như tính từ, đứng trước danh từ, bổ nghĩa cho người hoặc vật, biểu lộ tình yêu thương hoặc sự trân trọng sâu sắc.

Ví dụ

  • 1 这是我心爱的书。 (Đây là cuốn sách yêu quý của tôi.)
  • 2 她是我心爱的女儿。 (Cô ấy là đứa con gái yêu dấu của tôi.)
  • 3 他把我心爱的花瓶打碎了。 (Anh ấy đã làm vỡ bình hoa mà tôi yêu quý.)
  • 4 这辆车是他心爱的宝贝。 (Chiếc xe này là bảo bối anh ấy yêu thích.)
  • 5 心爱的宠物猫不见了。 (Con mèo cưng yêu quý của tôi đã biến mất.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản