心理
xīn lǐ
Nghĩa
- tâm lý
Định nghĩa
心理是指人的内心活动,包括感觉、知觉、思维、情感等过程,也指人的精神状态和想法。
Tâm lý là hoạt động nội tâm của con người, bao gồm các quá trình như cảm giác, tri giác, tư duy, tình cảm, cũng chỉ trạng thái tinh thần và ý nghĩ của con người.
Cách dùng
心理常用于描述人的内心状态、想法和情感,可作为名词使用,常与“压力”、“问题”、“治疗”等词搭配。
"Tâm lý" thường được dùng để miêu tả trạng thái nội tâm, ý nghĩ và cảm xúc của con người, có thể dùng như danh từ, thường kết hợp với các từ như "áp lực", "vấn đề", "trị liệu".
Ví dụ
- 1 他最近心理压力很大。(Gần đây anh ấy áp lực tâm lý rất lớn.)
- 2 我们需要了解顾客的心理。(Chúng ta cần hiểu tâm lý của khách hàng.)
- 3 她对人的心理变化很敏感。(Cô ấy rất nhạy cảm với sự thay đổi tâm lý của con người.)
- 4 这种行为反映了一种不健康的心理。(Hành vi này phản ánh một tâm lý không lành mạnh.)
- 5 他在心理上还没有准备好。(Anh ấy về mặt tâm lý vẫn chưa sẵn sàng.)
- 6 心理治疗对缓解焦虑很有效。(Trị liệu tâm lý rất hiệu quả trong việc giảm lo âu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản