心疼
xīn téng
Nghĩa
- xót xa
- thương xót
Định nghĩa
心疼:指因喜爱、同情或怜惜而感到心里难受,舍不得;也指疼爱。
Xīn téng: cảm thấy đau lòng, xót xa vì yêu thương, đồng cảm hoặc thương xót; cũng chỉ sự yêu thương, quý trọng.
Cách dùng
“心疼”常用作动词,可接人、事物或从句。表示对某人或某事的怜惜、关爱,或为损失、浪费等感到可惜。
“Xīn téng” thường dùng làm động từ, có thể bổ ngữ là người, vật hoặc mệnh đề. Biểu thị sự thương cảm, quan tâm đối với ai hoặc việc gì, hoặc cảm thấy tiếc vì tổn thất, lãng phí.
Ví dụ
- 1 看到孩子摔倒了,妈妈很心疼。(Thấy con ngã, mẹ rất đau lòng.)
- 2 他很心疼那些流浪猫。(Anh ấy rất thương những con mèo hoang.)
- 3 钱包丢了,他心疼得睡不着觉。(Mất ví, anh ấy tiếc đến mất ngủ.)
- 4 别心疼钱,身体要紧。(Đừng tiếc tiền, sức khỏe quan trọng hơn.)
- 5 你这样辛苦工作,我真心疼你。(Anh làm việc cực khổ thế này, tôi thật thương anh.)
- 6 她心疼地看着受伤的小狗。(Cô ấy nhìn chú chó bị thương với ánh mắt xót xa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.