心病
xīn bìng
Nghĩa
- nỗi lo trong lòng
- tâm bệnh
Định nghĩa
心病指心中的忧虑、烦恼或难以告人的心事,也可指心脏病。
Tâm bệnh chỉ nỗi lo lắng, phiền muộn trong lòng hoặc chuyện khó nói, cũng có thể chỉ bệnh tim.
Cách dùng
“心病”常用于形容一个人因为某件事而长期感到忧虑或不安,这种忧虑可能是私人的、难以启齿的。它不同于一般的疾病,更多指心理负担。在医学上可以指心脏病,但现代汉语中较少这样用。
“Tâm bệnh” thường dùng để miêu tả một người vì một việc gì đó mà lâu ngày cảm thấy lo lắng hoặc bất an, nỗi lo này có thể là riêng tư, khó nói ra. Nó khác với bệnh thông thường, mà chỉ sự nặng lòng về tâm lý. Trong y học nó có thể chỉ bệnh tim, nhưng trong tiếng Hán hiện đại ít dùng theo nghĩa này.
Ví dụ
- 1 他最近有心病,总是愁眉苦脸。 (Gần đây anh ấy có nỗi lo, lúc nào cũng ủ rũ.)
- 2 这件事成了我的心病,一天不解决我一天不安。 (Việc này đã trở thành nỗi day dứt của tôi, một ngày chưa giải quyết là một ngày không yên lòng.)
- 3 别把别人的话放在心上,那会成为你的心病的。 (Đừng để lời người khác trong lòng, nó sẽ trở thành nỗi ám ảnh của bạn đó.)
- 4 他的病其实是心病,需要心理医生。 (Bệnh của anh ấy thực ra là bệnh tâm lý, cần bác sĩ tâm lý.)
- 5 公司倒闭后,他一直有心病,觉得对不起员工。 (Sau khi công ty phá sản, anh ấy luôn có mặc cảm, cảm thấy có lỗi với nhân viên.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản