心目
xīn mù
Nghĩa
- trong lòng
- trong mắt
Định nghĩa
指内心的看法、印象或记忆,也指视觉上的感受。
Chỉ những quan điểm, ấn tượng hoặc ký ức bên trong tâm trí, cũng như cảm nhận về mặt thị giác.
Cách dùng
用作名词,常出现在“在……心目中”结构中,表示某人或某物在他人心里的形象或评价。
Được dùng như danh từ, thường xuất hiện trong cấu trúc '在……心目中' để biểu thị hình ảnh hoặc đánh giá của một người hoặc một vật trong lòng người khác.
Ví dụ
- 1 在我心目中,他是一个值得信赖的朋友。(Trong tâm trí tôi, anh ấy là một người bạn đáng tin cậy.)
- 2 她是我心目中最美的女孩。(Cô ấy là cô gái đẹp nhất trong mắt tôi.)
- 3 这部电影在观众心目中获得了很高的评价。(Bộ phim này đã nhận được đánh giá cao trong tâm trí khán giả.)
- 4 老师的一言一行都在学生心目中留下深刻印象。(Lời nói và hành động của thầy cô để lại ấn tượng sâu sắc trong tâm trí học sinh.)
- 5 你在我心目中永远是最棒的。(Trong mắt tôi, bạn luôn là người tuyệt nhất.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.