Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 心肠

心肠

xīn cháng

HSK 7–9

Nghĩa

  • tấm lòng
  • bụng dạ

Định nghĩa

指一个人的内心品性、感情或态度,常指善良或残忍的程度。

Chỉ phẩm chất nội tâm, tình cảm hoặc thái độ của một người, thường nói về mức độ tốt bụng hay độc ác.

Cách dùng

常用于描述人的性格,尤其是善良或狠心的一面。常与形容词搭配,如“好心肠”“坏心肠”“软心肠”“硬心肠”。

Thường dùng để miêu tả tính cách con người, đặc biệt là mặt tốt bụng hay tàn nhẫn. Thường kết hợp với tính từ như "tấm lòng tốt", "tấm lòng xấu xa", "mềm lòng", "rắn lòng".

Ví dụ

  • 1 她是个好心肠的人,总是帮助别人。 (Cô ấy là người tốt bụng, luôn giúp đỡ người khác.)
  • 2 心肠很软,看到别人难过就忍不住流泪。 (Anh ấy rất mềm lòng, thấy người khác buồn là không nhịn được khóc.)
  • 3 那个坏心肠的骗子骗走了老人的钱。 (Kẻ lừa đảo xấu bụng đó đã lừa tiền của ông già.)
  • 4 别看他外表冷酷,其实心肠特别热。 (Đừng nhìn vẻ ngoài lạnh lùng của anh ấy, thật ra tấm lòng rất ấm áp.)
  • 5 做买卖不能心肠太软,不然会吃亏。 (Làm ăn buôn bán không thể mềm lòng quá, không thì sẽ chịu thiệt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản