Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 心血

心血

xīn xuè

HSK 7–9

Nghĩa

  • tâm huyết

Định nghĩa

指为做成某事而耗费的心思和精力。

Chỉ tâm tư và sức lực đã bỏ ra để làm một việc gì đó.

Cách dùng

用作名词,常搭配“费尽”“花了”“倾注”等动词,强调为了某项工作或事业投入大量精力和心思。

Dùng như danh từ, thường kết hợp với các động từ như “费尽” (tốn hết), “花了” (đã bỏ ra), “倾注” (dồn vào), nhấn mạnh việc đầu tư nhiều sức lực và tâm trí cho một công việc hay sự nghiệp nào đó.

Ví dụ

  • 1 这项研究成果凝聚了科学家们多年的心血。 (Kết quả nghiên cứu này là sự kết tinh tâm huyết nhiều năm của các nhà khoa học.)
  • 2 他为这个项目费尽了心血。 (Anh ấy đã bỏ ra hết tâm huyết cho dự án này.)
  • 3 这本书是作者十年心血的结晶。 (Cuốn sách này là kết tinh của mười năm tâm huyết của tác giả.)
  • 4 我们不能辜负老师的一片心血。 (Chúng ta không thể phụ lòng tâm huyết của thầy cô.)
  • 5 看到自己的心血付诸东流,他非常难过。 (Thấy tâm huyết của mình đổ sông đổ biển, anh ấy rất buồn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản