Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 心里

心里

xīn li

HSK 3

Nghĩa

  • trong lòng
  • trong tâm trí

Định nghĩa

指内心深处、思想或情感所在的地方。

Chỉ nơi sâu thẳm trong lòng, nơi chứa đựng suy nghĩ hoặc tình cảm.

Cách dùng

通常用作名词,表示人的内心感受或想法。常与表示情感、思想、记忆的词语搭配,如“在心里”、“放在心上”等。

Thường dùng như danh từ, chỉ cảm xúc hoặc suy nghĩ bên trong con người. Hay kết hợp với các từ chỉ tình cảm, suy nghĩ, ký ức như 'trong lòng', 'để trong lòng'.

Ví dụ

  • 1 心里很高兴。 (Trong lòng tôi rất vui.)
  • 2 这句话一直记在我心里。 (Câu nói này tôi luôn ghi nhớ trong lòng.)
  • 3 你有什么话,就说出来,别闷在心里。 (Bạn có điều gì muốn nói thì cứ nói ra, đừng giữ trong lòng.)
  • 4 她表面上很平静,心里却非常着急。 (Bề ngoài cô ấy rất bình tĩnh, nhưng trong lòng lại rất sốt ruột.)
  • 5 心里明白,他是在帮我。 (Trong lòng tôi hiểu rõ, anh ấy đang giúp tôi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản