必
bì
Nghĩa
- tất
- nhất định
Định nghĩa
表示必定、必然;必须。
Biểu thị chắc chắn, tất yếu; phải, phải làm.
Cách dùng
“必”作副词,表示某事必定发生或推理上必然如此。也可表示“必须”,多用于书面语或固定搭配中。
'必' là phó từ, biểu thị sự việc nào đó chắc chắn xảy ra hoặc suy luận tất yếu như vậy. Cũng có thể biểu thị 'phải, cần phải', thường dùng trong văn viết hoặc cụm từ cố định.
Ví dụ
- 1 他必来。(Anh ấy nhất định sẽ đến。)
- 2 骄傲必败。(Kiêu ngạo ắt thất bại。)
- 3 必去不可。(Phải đi cho bằng được。)
- 4 凡事必求甚解。(Việc gì cũng phải tìm hiểu thấu đáo。)
- 5 他必已到家了。(Anh ấy hẳn là đã về đến nhà rồi。)
- 6 有学必有用。(Có học thì ắt có ích。)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.