Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 必不可少

必不可少

bì bù kě shǎo

HSK 7–9

Nghĩa

  • không thể thiếu

Định nghĩa

必不可少指绝对需要,不可缺少。

Không thể thiếu; chỉ sự cần thiết tuyệt đối, không thể thiếu được.

Cách dùng

用于强调某事物或条件非常重要,缺少了就不行。可以修饰名词,也可以作谓语。

Dùng để nhấn mạnh sự vật hoặc điều kiện nào đó rất quan trọng, thiếu nó sẽ không được. Có thể bổ nghĩa cho danh từ, hoặc làm vị ngữ.

Ví dụ

  • 1 水是生命必不可少的。 (Nước là thứ không thể thiếu đối với sự sống.)
  • 2 他是一个必不可少的团队成员。 (Anh ấy là một thành viên không thể thiếu trong nhóm.)
  • 3 这次会议对项目的成功必不可少。 (Cuộc họp này không thể thiếu cho sự thành công của dự án.)
  • 4 学习中文,掌握汉字是必不可少的步骤。 (Học tiếng Trung, nắm vững chữ Hán là bước không thể thiếu.)
  • 5 良好的沟通能力对于领导者来说是必不可少的。 (Khả năng giao tiếp tốt là điều không thể thiếu đối với người lãnh đạo.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản