Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 必修

必修

bì xiū

HSK 6

Nghĩa

  • bắt buộc
  • môn bắt buộc

Định nghĩa

必须修读的(课程)。

Môn học bắt buộc phải học.

Cách dùng

“必修”常用来修饰“课/课程”,表示按教学计划必须修读的科目。

“必修” thường dùng để bổ nghĩa cho “课/课程”, chỉ môn học phải học theo chương trình.

Ví dụ

  • 1 这门课是必修,不能随便缺席。 (Môn này là môn bắt buộc, không thể tùy tiện vắng mặt.)
  • 2 大学里,体育课也是必修吗? (Ở đại học, môn thể dục cũng là môn bắt buộc sao?)
  • 3 这些必修课程必须在毕业前完成。 (Những môn bắt buộc này phải hoàn thành trước khi tốt nghiệp.)
  • 4 明年,学校会增加一门必修课。 (Năm sau, trường sẽ thêm một môn bắt buộc.)
  • 5 他的必修成绩很好,但选修课一般。 (Điểm các môn bắt buộc của anh ấy rất tốt, nhưng môn tự chọn thì bình thường.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome