Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 必定

必定

bì dìng

HSK 7–9

Nghĩa

  • nhất định
  • chắc chắn

Định nghĩa

表示判断或推论的确凿或必然。

Diễn tả sự chắc chắn hoặc tất yếu trong phán đoán hoặc suy luận.

Cách dùng

常用作副词,强调某事一定会发生或一定如此,语气较为肯定和正式。

Thường dùng như phó từ, nhấn mạnh việc gì đó nhất định sẽ xảy ra hoặc nhất định là như vậy, mang ngữ khí khẳng định và trang trọng.

Ví dụ

  • 1 他必定会来参加聚会。 (Anh ấy chắc chắn sẽ đến dự buổi tiệc.)
  • 2 努力学习,必定会有收获。 (Học tập chăm chỉ, nhất định sẽ có thu hoạch.)
  • 3 这件事情必定有原因。 (Việc này nhất định có nguyên nhân.)
  • 4 你必定听说过这个故事。 (Bạn chắc chắn đã nghe qua câu chuyện này.)
  • 5 未来的发展必定会更加美好。 (Sự phát triển trong tương lai chắc chắn sẽ tốt đẹp hơn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome