Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 必将

必将

bì jiāng

HSK 7–9

Nghĩa

  • tất sẽ
  • chắc chắn sẽ

Định nghĩa

表示客观上一定会这样,强调事情发展的必然性。

Diễn tả một cách khách quan chắc chắn sẽ như vậy, nhấn mạnh tính tất yếu của sự việc.

Cách dùng

必将” 是副词,常用于书面语,放在动词或形容词前面,表示将来一定会发生或成为某种情况。语气比“一定”更强烈,带有逻辑推断的意味。

必将” là phó từ, thường dùng trong văn viết, đặt trước động từ hoặc tính từ, biểu thị việc chắc chắn sẽ xảy ra hoặc trở thành tình huống nào đó trong tương lai. Ngữ khí mạnh hơn “一定”, mang ý nghĩa suy luận logic.

Ví dụ

  • 1 努力奋斗的人必将取得成功。 (Những người nỗ lực phấn đấu chắc chắn sẽ đạt được thành công.)
  • 2 如果不采取措施,环境问题必将日益严重。 (Nếu không có biện pháp, vấn đề môi trường ắt sẽ ngày càng nghiêm trọng.)
  • 3 这次合作必将为双方带来巨大的利益。 (Sự hợp tác lần này nhất định sẽ mang lại lợi ích to lớn cho cả hai bên.)
  • 4 科技的发展必将改变我们的生活方式。 (Sự phát triển của công nghệ chắc chắn sẽ thay đổi cách sống của chúng ta.)
  • 5 面对挑战,我们必将勇往直前。 (Đối mặt với thử thách, chúng ta ắt sẽ dũng cảm tiến về phía trước.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản