必然
bì rán
Nghĩa
- tất nhiên
- tất yếu
Định nghĩa
指事物发展变化不可避免的趋势或结果;根据规律或道理必定如此。
Chỉ xu thế hoặc kết quả tất yếu không thể tránh khỏi trong quá trình phát triển của sự vật; theo quy luật hoặc lẽ thường chắc chắn phải như vậy.
Cách dùng
作形容词或副词,表示根据规律或道理必定如此,常用于判断、推断,强调客观性;也可作名词,指必然性。
Dùng như tính từ hoặc phó từ, biểu thị theo quy luật hoặc lẽ thường chắc chắn như vậy, thường dùng trong phán đoán, suy luận, nhấn mạnh tính khách quan; cũng có thể dùng như danh từ, chỉ tính tất yếu.
Ví dụ
- 1 努力学习必然会有收获。 (Học tập chăm chỉ tất yếu sẽ có thu hoạch.)
- 2 事物发展到一定阶段,必然会发生质变。 (Sự vật phát triển đến một giai đoạn nhất định, tất yếu sẽ xảy ra biến đổi về chất.)
- 3 他的失败是必然的,因为他从不努力。 (Thất bại của anh ấy là điều tất yếu, bởi vì anh ấy không bao giờ nỗ lực.)
- 4 这不是偶然,而是必然的结果。 (Đây không phải ngẫu nhiên, mà là kết quả tất yếu.)
- 5 正义必然战胜邪恶。 (Chính nghĩa chắc chắn sẽ chiến thắng tà ác.)
- 6 我们不能只看眼前,要看到必然的趋势。 (Chúng ta không thể chỉ nhìn trước mắt, phải thấy được xu thế tất yếu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản