Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 必要

必要

bì yào

HSK 5

Nghĩa

  • cần thiết
  • tất yếu

Định nghĩa

表示不可缺少,非这样不行。

Cần thiết, không thể thiếu, bắt buộc phải có.

Cách dùng

必要”既可以作形容词,表示“不可缺少的”,也可以作名词,表示“做某事所需的条件或要求”。常构成“有必要……”(必须做)和“没有必要……”(不需要做)等结构。

必要” có thể là tính từ chỉ điều không thể thiếu, hoặc danh từ chỉ điều kiện cần thiết để làm việc gì. Thường dùng trong cấu trúc “有必要……” (cần thiết phải) và “没有必要……” (không cần thiết).

Ví dụ

  • 1 我们有必要认真讨论这个问题。 (Chúng ta cần thiết phải thảo luận nghiêm túc vấn đề này.)
  • 2 这是必要的,不能省略。 (Điều này là cần thiết, không thể bỏ qua.)
  • 3 没有必要担心,一切都会好的。 (Không cần thiết phải lo lắng, mọi thứ sẽ ổn thôi.)
  • 4 必要的时候,我们可以寻求帮助。 (Khi cần thiết, chúng ta có thể tìm kiếm sự giúp đỡ.)
  • 5 这个项目需要必要的资金支持。 (Dự án này cần sự hỗ trợ tài chính cần thiết.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản