必需
bì xū
Nghĩa
- cần thiết
- thiết yếu
Định nghĩa
表示一定要有、不可缺少的意思。
Biểu thị ý nghĩa nhất định phải có, không thể thiếu.
Cách dùng
“必需”是形容词,常作定语或谓语,强调事物或条件必不可少。后面常接名词,如“必需的物品”。也可用于“是……必需的”句式。
“必需” là tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ, nhấn mạnh sự vật hoặc điều kiện không thể thiếu. Phía sau thường kèm danh từ, như “必需的物品”. Cũng có thể dùng trong cấu trúc “是……必需的”.
Ví dụ
- 1 水是生命必需的。 (Nước là thứ cần thiết cho sự sống.)
- 2 出门旅行必须携带必需的证件。 (Đi du lịch phải mang theo giấy tờ cần thiết.)
- 3 这个岗位对员工的技能有必需的要求。 (Vị trí này có yêu cầu bắt buộc về kỹ năng của nhân viên.)
- 4 氧气是人类生存所必需的。 (Oxy là điều kiện tất yếu cho sự tồn tại của con người.)
- 5 为了健康,我们需要摄入必需的维生素。 (Để có sức khỏe, chúng ta cần nạp các loại vitamin cần thiết.)
- 6 这些都是户外活动必需的装备。 (Đây đều là những trang bị cần thiết cho hoạt động ngoài trời.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản