必须
bì xū
Nghĩa
- phải
- nhất thiết phải
Định nghĩa
表示事理上和情理上必要;一定要。
Biểu thị sự cần thiết về mặt lý lẽ và tình lý; nhất định phải.
Cách dùng
“必须”是副词,用在动词或形容词前,表示强调必要性,语气较强。后面常接动词短语或小句。否定形式是“不必”或“无须”,但不能用“不必须”。
“必须” là phó từ, đứng trước động từ hoặc tính từ, nhấn mạnh tính cần thiết, khí thế mạnh. Phía sau thường nối với cụm động từ hoặc tiểu cú. Hình thức phủ định là “不必” hoặc “无须”, nhưng không dùng “不必须”.
Ví dụ
- 1 我们必须遵守交通规则。 (Chúng ta phải tuân thủ luật giao thông.)
- 2 你必须按时完成作业。 (Bạn phải hoàn thành bài tập đúng giờ.)
- 3 学习必须刻苦努力。 (Học tập phải chăm chỉ nỗ lực.)
- 4 你必须去医院看医生。 (Anh phải đến bệnh viện khám bác sĩ.)
- 5 做决定之前必须考虑清楚。 (Trước khi quyết định phải suy nghĩ kỹ càng.)
- 6 这个项目必须在月底前完成。 (Dự án này phải hoàn thành trước cuối tháng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.