忌
jì
Nghĩa
- kiêng kỵ
- ghen ghét
Định nghĩa
忌表示因害怕或厌恶而回避,也指嫉妒、猜忌。
忌 nghĩa là tránh né vì sợ hãi hoặc ghét bỏ, cũng chỉ sự ghen ghét, đố kỵ.
Cách dùng
忌常用作动词,既可以表示“嫉妒、猜忌”,也可以表示“避开、戒除”(如忌讳、忌口)。在具体语境中,常与某些词搭配使用。
忌 thường được dùng làm động từ, vừa biểu thị "ghen ghét, đố kỵ", vừa biểu thị "tránh né, kiêng" (như kiêng kỵ, kiêng ăn). Trong ngữ cảnh cụ thể, thường kết hợp với một số từ nhất định.
Ví dụ
- 1 他说话不注意,经常犯忌。 (Anh ấy nói năng không cẩn thận, thường phạm điều kiêng kỵ.)
- 2 病人要忌口,不能吃辣的东西。 (Bệnh nhân phải kiêng ăn, không được ăn đồ cay.)
- 3 她总是忌妒别人的成功。 (Cô ấy luôn ghen ghét sự thành công của người khác.)
- 4 在中国文化中,很多人忌讳数字四。 (Trong văn hóa Trung Quốc, nhiều người kiêng kỵ số bốn.)
- 5 他因为忌惮老板的权威,不敢提出异议。 (Anh ấy vì sợ quyền lực của sếp mà không dám đề xuất ý kiến khác.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.