忌口
jì kǒu
Nghĩa
- kiêng ăn
- kiêng khem
Định nghĩa
因病或其他原因不吃某些食物。
Kiêng ăn một số loại thực phẩm vì bệnh hoặc lý do khác.
Cách dùng
作为一个动词,后接宾语或单独使用,常用于医生嘱咐或日常建议。
Là một động từ, có thể theo sau bởi tân ngữ hoặc dùng độc lập, thường dùng trong lời dặn của bác sĩ hoặc lời khuyên hàng ngày.
Ví dụ
- 1 医生嘱咐我感冒时要忌口,不要吃辣。(Bác sĩ dặn tôi khi bị cảm cúm cần kiêng ăn, không ăn cay.)
- 2 糖尿病患者必须忌口,少吃甜食。(Người bị tiểu đường phải kiêng ăn, ăn ít đồ ngọt.)
- 3 手术后要忌口,不能吃海鲜和牛羊肉。(Sau phẫu thuật cần kiêng ăn, không được ăn hải sản và thịt bò, thịt cừu.)
- 4 你最近咳嗽,应该忌口油腻的食物。(Gần đây bạn ho, nên kiêng ăn đồ nhiều dầu mỡ.)
- 5 在中国,中医看病后常会告诉病人需要忌口什么。(Ở Trung Quốc, sau khi xem bệnh, thầy thuốc Đông y thường nói cho bệnh nhân biết cần kiêng ăn những gì.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.