Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 忌妒

忌妒

jì du

HSK 7–9

Nghĩa

  • ghen tị
  • đố kỵ

Định nghĩa

对才能、名誉、地位或境遇比自己好的人心怀怨恨。

Đối với người có tài năng, danh vọng, địa vị hoặc hoàn cảnh tốt hơn mình thì sinh lòng oán hận.

Cách dùng

通常作谓语,后面可带宾语,指因别人在某方面优于自己而产生不满心理。

Thường dùng làm vị ngữ, sau có thể mang tân ngữ, chỉ việc sinh lòng bất mãn vì người khác ưu việt hơn mình ở một phương diện nào đó.

Ví dụ

  • 1 他忌妒别人的成功。 (Anh ta ghen tị với thành công của người khác.)
  • 2 不要忌妒别人,要努力提升自己。 (Đừng ghen tị với người khác, hãy cố gắng nâng cao bản thân.)
  • 3 她因忌妒而说了伤人的话。 (Cô ấy vì ghen tị mà nói những lời tổn thương.)
  • 4 忌妒心太强会让人痛苦。 (Lòng đố kỵ quá mạnh sẽ khiến con người đau khổ.)
  • 5 他从不忌妒比自己优秀的人。 (Anh ấy không bao giờ ghen tị với những người giỏi hơn mình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome