Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 忌讳

忌讳

jì huì

HSK 7–9

Nghĩa

  • kiêng kỵ
  • điều cấm kỵ

Định nghĩa

忌讳指因风俗习惯或个人原因而对某些言语或行为有所禁忌,不愿说或不愿做。

Kiêng kỵ là việc do phong tục tập quán hoặc lý do cá nhân mà kiêng tránh một số lời nói hoặc hành vi, không muốn nói hoặc không muốn làm.

Cách dùng

忌讳可作名词,指禁忌的事项;也可作动词,表示因顾虑而回避某些言行。常用在口语和书面语中。

'忌讳' có thể là danh từ, chỉ điều cấm kỵ; cũng có thể là động từ, biểu thị việc vì e ngại mà tránh né một số lời nói hoặc hành vi. Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 在春节期间,人们忌讳说不吉利的话。 (Trong dịp Tết Nguyên Đán, mọi người kiêng kỵ nói những lời không may mắn.)
  • 2 他这个人很忌讳别人提他的过去。 (Anh ta rất kiêng kỵ việc người khác nhắc đến quá khứ của anh ta.)
  • 3 这个地方有个忌讳,就是不能随便拍照。 (Nơi này có một điều cấm kỵ, đó là không được tùy tiện chụp ảnh.)
  • 4 做生意的人往往忌讳“亏”这个字。 (Người làm ăn thường kiêng kỵ chữ 'lỗ'.)
  • 5 在这个公司里,谈论工资是最忌讳的事情。 (Trong công ty này, việc nói về lương là điều cấm kỵ nhất.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome