忍
rěn
Nghĩa
- chịu đựng
- nhịn
Định nghĩa
忍,意思是忍耐、忍受,指把痛苦、困难、不幸的遭遇等勉强承受下来。
Nhẫn nghĩa là nhẫn nhịn, chịu đựng, chỉ việc miễn cưỡng gánh chịu những đau khổ, khó khăn, bất hạnh gặp phải.
Cách dùng
忍 通常用作动词,可以单独使用,也可以与“不、住”等搭配,表示不能忍受或忍不住。还可以与其他词构成合成词,如“忍耐”、“忍受”。
Nhẫn thường được dùng như động từ, có thể đứng riêng, hoặc kết hợp với “不, 住” để diễn tả không chịu đựng nổi hoặc không nhịn được. Cũng có thể tạo từ ghép với từ khác, như “忍耐” (kiên nhẫn), “忍受” (chịu đựng).
Ví dụ
- 1 我们必须忍受暂时的困难。 (Chúng ta phải chịu đựng những khó khăn trước mắt.)
- 2 他忍不住笑了起来。 (Anh ấy không nhịn được cười.)
- 3 她忍住了眼泪,没有哭出来。 (Cô ấy kìm nén nước mắt, không khóc ra.)
- 4 我忍了很久,终于对他说了实话。 (Tôi nhịn rất lâu, cuối cùng mới nói thật với anh ấy.)
- 5 这种疼痛让人难以忍受。 (Cơn đau này khiến người ta khó mà chịu đựng nổi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.