Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 忍受

忍受

rěn shòu

HSK 6

Nghĩa

  • chịu đựng
  • nhẫn nhịn

Định nghĩa

忍受:把痛苦、困难、不幸的遭遇等勉强承受下来。

忍受: miễn cưỡng chịu đựng những đau khổ, khó khăn, bất hạnh...

Cách dùng

忍受表示被动地承受痛苦或困难,强调忍耐的过程,常与“痛苦、寂寞、压力”等词搭配。有时可加“不了”“不住”表示无法忍受。

忍受 biểu thị việc bị động chịu đựng đau khổ hoặc khó khăn, nhấn mạnh quá trình nhẫn nhịn, thường kết hợp với các từ như “đau khổ, cô đơn, áp lực”. Đôi khi có thể thêm “不了” hoặc “不住” để diễn tả không thể chịu đựng nổi.

Ví dụ

  • 1 他忍受着巨大的痛苦坚持工作。 (Anh ấy chịu đựng nỗi đau lớn để tiếp tục làm việc.)
  • 2 我再也忍受不了他的坏脾气了。 (Tôi không thể chịu đựng được tính khí xấu của anh ta nữa.)
  • 3 她忍受了多年的孤独生活。 (Cô ấy đã chịu đựng cuộc sống cô đơn nhiều năm.)
  • 4 这种噪音让人难以忍受。 (Loại tiếng ồn này khiến người ta khó mà chịu đựng nổi.)
  • 5 为了家庭,他忍受了很多委屈。 (Vì gia đình, anh ấy đã chịu đựng nhiều oan ức.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome