Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 忍心

忍心

rěn xīn

HSK 7–9

Nghĩa

  • đành lòng
  • nhẫn tâm

Định nghĩa

硬着心肠;能下狠心做某件让人痛苦或为难的事。

Cứng lòng; có thể nhẫn tâm làm việc gì đó khiến người khác đau khổ hoặc khó xử.

Cách dùng

常用于否定形式“不忍心”,表示因同情或怜惜而不忍去做某事;也可用“忍心”表示狠心做某事,多用于反问或指责。

Thường dùng ở dạng phủ định “不忍心” (không nỡ lòng), diễn tả vì thương cảm hay xót xa mà không nhẫn tâm làm việc gì đó; cũng có thể dùng “忍心” để chỉ việc nhẫn tâm làm điều gì, thường dùng trong câu hỏi ngược hoặc lời trách móc.

Ví dụ

  • 1 你怎么忍心离开你的孩子? (Sao anh nỡ lòng rời bỏ con cái của mình?)
  • 2 我不忍心告诉她这个坏消息。 (Tôi không nỡ lòng nói cho cô ấy biết tin xấu này.)
  • 3 他忍心拒绝了他的好朋友。 (Anh ta nhẫn tâm từ chối người bạn tốt của mình.)
  • 4 面对这只受伤的小猫,她不忍心转身离去。 (Đối mặt với chú mèo con bị thương, cô ấy không nỡ quay lưng bỏ đi.)
  • 5 父母忍心看着孩子受苦吗? (Cha mẹ có nỡ lòng nhìn con cái chịu khổ không?)
  • 6 我不忍心让你一个人去。 (Tôi không nỡ để bạn đi một mình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome