Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 忍耐

忍耐

rěn nài

HSK 7–9

Nghĩa

  • nhẫn nại
  • chịu đựng

Định nghĩa

指把痛苦的感觉或某种情绪抑制住,不使表现出来;也指在困难、逆境中坚持。

Chỉ việc kìm nén cảm giác đau đớn hoặc cảm xúc nào đó, không để biểu hiện ra ngoài; cũng chỉ việc kiên trì trong khó khăn, nghịch cảnh.

Cách dùng

一般作动词,常带宾语,如“忍耐痛苦”“忍耐寂寞”;也可作名词,表示忍耐的品性或行为。在句子中常用作谓语、主语、宾语。

Thường dùng làm động từ, thường mang tân ngữ, như "忍耐痛苦" (chịu đựng đau khổ), "忍耐寂寞" (chịu đựng cô đơn); cũng có thể dùng làm danh từ, biểu thị phẩm tính hoặc hành vi nhẫn nại. Trong câu thường dùng làm vị ngữ, chủ ngữ, tân ngữ.

Ví dụ

  • 1 忍耐着疼痛,坚持工作。 (Anh ấy chịu đựng cơn đau, kiên trì làm việc.)
  • 2 忍耐是成功的重要品质。 (Nhẫn nại là phẩm chất quan trọng để thành công.)
  • 3 她对丈夫的坏脾气忍耐了很久。 (Cô ấy đã nhẫn nhịn tính khí xấu của chồng trong một thời gian dài.)
  • 4 我再也忍耐不了这样的噪音了。 (Tôi không thể chịu đựng được tiếng ồn như thế này nữa.)
  • 5 在困难时期,我们需要学会忍耐。 (Trong thời kỳ khó khăn, chúng ta cần học cách nhẫn nại.)
  • 6 忍耐心中的怒火,没有发火。 (Anh ấy kìm nén cơn giận trong lòng, không nổi giận.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản