忍耐
rěn nài
Nghĩa
- nhẫn nại
- chịu đựng
Định nghĩa
指把痛苦的感觉或某种情绪抑制住,不使表现出来;也指在困难、逆境中坚持。
Chỉ việc kìm nén cảm giác đau đớn hoặc cảm xúc nào đó, không để biểu hiện ra ngoài; cũng chỉ việc kiên trì trong khó khăn, nghịch cảnh.
Cách dùng
一般作动词,常带宾语,如“忍耐痛苦”“忍耐寂寞”;也可作名词,表示忍耐的品性或行为。在句子中常用作谓语、主语、宾语。
Thường dùng làm động từ, thường mang tân ngữ, như "忍耐痛苦" (chịu đựng đau khổ), "忍耐寂寞" (chịu đựng cô đơn); cũng có thể dùng làm danh từ, biểu thị phẩm tính hoặc hành vi nhẫn nại. Trong câu thường dùng làm vị ngữ, chủ ngữ, tân ngữ.
Ví dụ
- 1 他忍耐着疼痛,坚持工作。 (Anh ấy chịu đựng cơn đau, kiên trì làm việc.)
- 2 忍耐是成功的重要品质。 (Nhẫn nại là phẩm chất quan trọng để thành công.)
- 3 她对丈夫的坏脾气忍耐了很久。 (Cô ấy đã nhẫn nhịn tính khí xấu của chồng trong một thời gian dài.)
- 4 我再也忍耐不了这样的噪音了。 (Tôi không thể chịu đựng được tiếng ồn như thế này nữa.)
- 5 在困难时期,我们需要学会忍耐。 (Trong thời kỳ khó khăn, chúng ta cần học cách nhẫn nại.)
- 6 他忍耐心中的怒火,没有发火。 (Anh ấy kìm nén cơn giận trong lòng, không nổi giận.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản