Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 志向

志向

zhì xiàng

HSK 7–9

Nghĩa

  • chí hướng
  • hoài bão

Định nghĩa

指一个人对未来想要达到的目标或所追求的方向,多指远大的理想。

Chỉ mục tiêu hoặc phương hướng mà một người muốn đạt được trong tương lai, thường chỉ lý tưởng lớn lao.

Cách dùng

常用于形容人的理想、抱负,强调长期的目标和追求。可以说“有志向”“志向远大”等。

Thường dùng để miêu tả lý tưởng, hoài bão của con người, nhấn mạnh mục tiêu và sự theo đuổi lâu dài. Có thể nói "có chí hướng", "chí hướng lớn lao" v.v.

Ví dụ

  • 1 他从小就立志向,要成为一名科学家。 (Anh ấy từ nhỏ đã có chí hướng trở thành nhà khoa học.)
  • 2 一个人要有远大的志向,才能不断进步。 (Một người phải có chí hướng lớn lao mới có thể không ngừng tiến bộ.)
  • 3 她的志向是帮助更多的贫困孩子接受教育。 (Chí hướng của cô ấy là giúp đỡ nhiều trẻ em nghèo được đến trường.)
  • 4 虽然家境贫寒,但他志向不改,最终考上了大学。 (Dù gia cảnh nghèo khó, nhưng anh ấy không đổi chí hướng, cuối cùng đã thi đỗ đại học.)
  • 5 年轻人应该树立正确的志向,并为之努力奋斗。 (Người trẻ nên xác lập chí hướng đúng đắn và phấn đấu vì nó.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản