Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 志愿者

志愿者

zhì yuàn zhě

HSK 5

Nghĩa

  • tình nguyện viên

Định nghĩa

志愿者是指自愿进行社会公共利益服务而不获取任何利益、金钱、名利的活动者。

Tình nguyện viên là người tự nguyện tham gia các hoạt động phục vụ lợi ích công cộng mà không nhận bất kỳ lợi ích vật chất, tiền bạc hay danh vọng nào.

Cách dùng

该词用作名词,指代主动参与公益服务的人。常用于描述在社区、活动、灾害救援等场合中无偿提供服务的人。

Từ này được dùng như danh từ, chỉ người chủ động tham gia các dịch vụ công ích. Thường dùng để miêu tả người cung cấp dịch vụ miễn phí trong các bối cảnh như cộng đồng, sự kiện, cứu trợ thiên tai, v.v.

Ví dụ

  • 1 她是一名志愿者,经常在周末去养老院帮忙。 (Cô ấy là một tình nguyện viên, thường đến viện dưỡng lão giúp đỡ vào cuối tuần.)
  • 2 这次活动的志愿者来自各行各业。 (Các tình nguyện viên của sự kiện này đến từ nhiều ngành nghề khác nhau.)
  • 3 我们需要更多的志愿者来支持灾区重建。 (Chúng ta cần thêm nhiều tình nguyện viên để hỗ trợ tái thiết vùng thiên tai.)
  • 4 作为志愿者,他从不计较个人得失。 (Là một tình nguyện viên, anh ấy không bao giờ so đo mất còn cá nhân.)
  • 5 志愿者们在街头为行人提供指引。 (Các tình nguyện viên đang hướng dẫn người đi đường trên phố.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản