Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 志气

志气

zhì qì

HSK 7–9

Nghĩa

  • chí khí
  • ý chí

Định nghĩa

指人求上进的决心和勇气,以及做人的骨气。

Chỉ quyết tâm và dũng khí phấn đấu vươn lên, cùng với khí phách làm người.

Cách dùng

志气”是名词,常用于形容一个人有积极向上的精神面貌,或指某人坚持原则、不屈服的态度。可以说“有志气”表示称赞,“没志气”表示批评。

志气” là danh từ, thường dùng để miêu tả tinh thần tích cực vươn lên của một người, hoặc chỉ thái độ kiên trì nguyên tắc, không khuất phục. Có thể nói “有志气” để khen ngợi, “没志气” để phê bình.

Ví dụ

  • 1 他虽然家境贫寒,但很有志气,立志要考上好大学。 (Dù gia cảnh nghèo khó, nhưng anh ấy rất có chí khí, quyết tâm thi đỗ trường đại học tốt.)
  • 2 做人要有志气,不能因为一点困难就放弃。 (Làm người phải có khí phách, không thể vì một chút khó khăn mà bỏ cuộc.)
  • 3 这孩子从小就有志气,将来一定有出息。 (Đứa trẻ này từ nhỏ đã có chí khí, sau này nhất định sẽ thành công.)
  • 4 你怎么这么没志气,整天只想玩手机? (Sao mày lại thiếu ý chí thế, cả ngày chỉ muốn chơi điện thoại?)
  • 5 她靠着自己的志气和努力,终于实现了梦想。 (Cô ấy nhờ vào chí khí và sự nỗ lực của bản thân, cuối cùng đã thực hiện được ước mơ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản