Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 忘

忘

wàng

HSK 2

Nghĩa

  • quên

Định nghĩa

忘记,不记得。

Quên, không nhớ được.

Cách dùng

常用于表示过去的事情或信息没有被记住。后面可以接名词、动词或小句。

Thường dùng để diễn tả việc không nhớ được sự việc hoặc thông tin trong quá khứ. Sau nó có thể kết hợp với danh từ, động từ hoặc mệnh đề.

Ví dụ

  • 1 我忘了带钥匙。 (Tôi quên mang chìa khóa.)
  • 2 别忘了明天的会议。 (Đừng quên cuộc họp ngày mai.)
  • 3 他忘记了我们的约定。 (Anh ấy đã quên mất lời hẹn của chúng ta.)
  • 4 我永远忘不了那件事。 (Tôi không bao giờ quên được chuyện đó.)
  • 5 你忘了吗? (Bạn quên rồi sao?)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome