忘记
wàng jì
Nghĩa
- quên
Định nghĩa
不记得;因疏忽而没做某事。
không nhớ; do sơ suất mà không làm việc gì đó.
Cách dùng
动词,表示记忆上的遗忘或疏忽遗漏。常用于口语和书面语。
Động từ, biểu thị sự quên lãng trong trí nhớ hoặc sơ suất bỏ sót. Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 我忘记带钥匙了。 (Tôi quên mang chìa khóa rồi.)
- 2 他忘记了我们的约定。 (Anh ấy đã quên lời hẹn của chúng ta.)
- 3 请不要忘记关灯。 (Xin đừng quên tắt đèn.)
- 4 我永远忘不了那件事。 (Tôi không bao giờ quên được chuyện đó.)
- 5 她刻意忘记过去的痛苦。 (Cô ấy cố tình lãng quên nỗi đau quá khứ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.