Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 忘记

忘记

wàng jì

HSK 3

Nghĩa

  • quên

Định nghĩa

不记得;因疏忽而没做某事。

không nhớ; do sơ suất mà không làm việc gì đó.

Cách dùng

动词,表示记忆上的遗忘或疏忽遗漏。常用于口语和书面语。

Động từ, biểu thị sự quên lãng trong trí nhớ hoặc sơ suất bỏ sót. Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 我忘记带钥匙了。 (Tôi quên mang chìa khóa rồi.)
  • 2 他忘记了我们的约定。 (Anh ấy đã quên lời hẹn của chúng ta.)
  • 3 请不要忘记关灯。 (Xin đừng quên tắt đèn.)
  • 4 我永远忘不了那件事。 (Tôi không bao giờ quên được chuyện đó.)
  • 5 她刻意忘记过去的痛苦。 (Cô ấy cố tình lãng quên nỗi đau quá khứ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome