忙
máng
Nghĩa
- bận
- bận rộn
Định nghĩa
表示事情很多,没有空闲时间。
Chỉ việc có nhiều việc, không có thời gian rảnh.
Cách dùng
“忙”是形容词,常用来描述人、生活或工作状态。可以单独使用,也常与“很”、“在”、“着”等搭配。例如:“我很忙”、“他在忙工作”、“忙着呢”。
“忙” là tính từ, thường dùng để miêu tả trạng thái của con người, cuộc sống hoặc công việc. Có thể dùng một mình, cũng thường kết hợp với “很”, “在”, “着” v.v. Ví dụ: “我很忙” (Tôi rất bận), “他在忙工作” (Anh ấy đang bận công việc), “忙着呢” (đang bận lắm).
Ví dụ
- 1 你最近忙吗? (Bạn dạo này có bận không?)
- 2 他正在忙着准备考试。 (Anh ấy đang bận ôn thi.)
- 3 妈妈每天都很忙,没有时间休息。 (Mẹ ngày nào cũng rất bận, không có thời gian nghỉ ngơi.)
- 4 最近工作太忙了,我都没空出去玩。 (Dạo này công việc bận quá, tôi không có thời gian đi chơi.)
- 5 别打扰他,他现在忙着呢。 (Đừng làm phiền anh ấy, bây giờ anh ấy đang bận lắm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.