Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 忙乱

忙乱

máng luàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • bận rộn rối rít
  • luống cuống

Định nghĩa

形容事情多而杂乱,没有条理,使人感到慌乱。

Diễn tả tình trạng công việc nhiều và lộn xộn, không có trật tự, khiến người ta cảm thấy cuống quýt, bối rối.

Cách dùng

这个词常用来形容人在忙碌中失去条理,手忙脚乱的状态。可以作谓语、定语、状语等。

Từ này thường dùng để miêu tả trạng thái con người trong lúc bận rộn mất đi trật tự, tay chân luống cuống. Có thể làm vị ngữ, định ngữ, trạng ngữ v.v.

Ví dụ

  • 1 最近工作很忙乱,我都没时间休息。(Gần đây công việc bận rộn và hỗn loạn, tôi không có thời gian nghỉ ngơi.)
  • 2 忙乱地收拾行李,差点忘了护照。(Anh ấy cuống quýt thu dọn hành lý, suýt quên hộ chiếu.)
  • 3 面对一大堆文件,她感到一阵忙乱。(Đối mặt với một đống giấy tờ, cô ấy cảm thấy một trận cuống quýt.)
  • 4 忙乱的人群中,我们走散了。(Trong đám đông nhộn nhạo, chúng tôi đi lạc nhau.)
  • 5 妈妈在厨房里忙乱地准备晚餐。(Mẹ đang bận rộn và luống cuống chuẩn bị bữa tối trong bếp.)
  • 6 虽然忙乱,但他还是把事情处理得很好。(Dù bận rộn và hỗn loạn, nhưng anh ấy vẫn xử lý mọi việc rất tốt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản