Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 忙活

忙活

máng huo

HSK 7–9

Nghĩa

  • bận rộn
  • tất bật

Định nghĩa

忙碌地做事;也指需要忙碌的事情。

Bận rộn làm việc; cũng chỉ công việc cần phải bận rộn.

Cách dùng

“忙活”常用于口语,表示忙着做某事,或指那些琐碎、需要费时费力的事情。可作为动词或名词使用。后面常接具体的事情或活动。

“忙活” thường dùng trong khẩu ngữ, chỉ việc bận rộn làm gì đó, hoặc chỉ những công việc vụn vặt, tốn thời gian và công sức. Có thể dùng như động từ hoặc danh từ, thường theo sau là việc cụ thể.

Ví dụ

  • 1 他一大早就开始忙活了。 (Anh ấy từ sáng sớm đã bắt đầu bận rộn.)
  • 2 为了准备晚饭,她在厨房里忙活了一下午。 (Để chuẩn bị bữa tối, cô ấy bận rộn trong bếp cả buổi chiều.)
  • 3 这家店刚开张,老板每天都在忙活。 (Cửa hàng này vừa khai trương, ông chủ ngày nào cũng bận rộn.)
  • 4 这些忙活都是些小事,不碍事。 (Những công việc bận rộn này đều là việc nhỏ, không sao.)
  • 5 你先坐,我去忙活会儿。 (Anh ngồi trước đi, tôi đi bận một chút.)
  • 6 大家忙活了半天,终于把房间收拾好了。 (Mọi người bận rộn nửa ngày, cuối cùng đã dọn xong phòng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome