忧愁
yōu chóu
Nghĩa
- buồn rầu
- lo buồn
Định nghĩa
指因遭遇困难或不顺心的事而感到忧虑、悲伤。
Chỉ trạng thái cảm thấy lo lắng, buồn bã vì gặp khó khăn hoặc chuyện không như ý.
Cách dùng
“忧愁”常用作形容词或名词,描述人的情绪状态,多用于书面语或正式场合,口语中较少单独使用,常与“感到”、“充满”、“带着”等搭配。
“忧愁” thường dùng như tính từ hoặc danh từ, miêu tả trạng thái cảm xúc của con người, hay dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, trong khẩu ngữ ít dùng riêng lẻ, thường kết hợp với “感到”, “充满”, “带着” v.v.
Ví dụ
- 1 他看起来总是带着一丝忧愁。 (Anh ấy trông lúc nào cũng mang một chút buồn bã.)
- 2 不要为小事忧愁,要学会放宽心。 (Đừng buồn phiền vì chuyện nhỏ nhặt, hãy học cách thoải mái lòng.)
- 3 她的信里充满了忧愁和思念。 (Bức thư của cô ấy tràn đầy nỗi buồn và nỗi nhớ.)
- 4 面对未来的不确定性,他感到深深的忧愁。 (Đối diện với sự bất định của tương lai, anh ấy cảm thấy buồn lo sâu sắc.)
- 5 忧愁并不能解决问题,行动才是关键。 (Buồn phiền không giải quyết được vấn đề, hành động mới là chìa khóa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.