忧虑
yōu lǜ
Nghĩa
- lo lắng
- ưu tư
Định nghĩa
忧愁担心,指因遇到困难或不如意的事情而产生的担心、不安的情绪。
Lo lắng, chỉ cảm xúc bất an, lo lắng phát sinh khi gặp khó khăn hoặc điều không như ý.
Cách dùng
“忧虑”常用作动词或名词,表示内心担忧、发愁。后面可接宾语,如“忧虑某事”;也可作主语或宾语。语气比“担心”更正式,常用于书面语或较为严肃的场合。
“忧虑” thường dùng làm động từ hoặc danh từ, biểu thị sự lo lắng, phiền muộn trong lòng. Có thể mang tân ngữ, như “忧虑某事” (lo lắng về việc gì đó); cũng có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Sắc thái trang trọng hơn “担心”, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh nghiêm túc.
Ví dụ
- 1 他常常为孩子的未来感到忧虑。 (Anh ấy thường lo lắng cho tương lai của con cái.)
- 2 对经济形势的忧虑让许多人减少了消费。 (Nỗi lo về tình hình kinh tế khiến nhiều người giảm chi tiêu.)
- 3 别忧虑,一切都会好起来的。 (Đừng lo lắng, mọi chuyện sẽ tốt đẹp thôi.)
- 4 她的脸上流露出深深的忧虑。 (Trên khuôn mặt cô ấy lộ rõ vẻ ưu tư sâu sắc.)
- 5 我们应当设法消除他们的忧虑。 (Chúng ta nên tìm cách xóa bỏ nỗi lo lắng của họ.)
- 6 忧虑过度会影响身体健康。 (Lo lắng quá mức sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe.)
- 7 他忧虑地叹了口气,不知道该怎么办。 (Anh ấy thở dài đầy lo lắng, không biết phải làm gì.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản