Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 忧郁

忧郁

yōu yù

HSK 7–9

Nghĩa

  • u sầu
  • trầm uất

Định nghĩa

忧郁指一种持续的悲伤、愁闷的情绪状态;感到不开心、沉重、缺乏兴趣和活力。

U sầu chỉ trạng thái cảm xúc buồn bã, u uất kéo dài; cảm thấy không vui, nặng nề, thiếu hứng thú và sức sống.

Cách dùng

忧郁是形容词,常用来描述人的心情、表情、气氛或音乐等。可以作定语(忧郁的眼神),也可以作谓语(他看起来很忧郁),有时也用作名词(忧郁症)。

U sầu là tính từ, thường dùng để miêu tả tâm trạng, vẻ mặt, không khí hoặc âm nhạc của con người. Có thể làm định ngữ (ánh mắt u sầu), làm vị ngữ (anh ấy trông rất u sầu), đôi khi cũng dùng như danh từ (bệnh trầm cảm).

Ví dụ

  • 1 他最近心情很忧郁,总是独自发呆。 (Dạo này anh ấy tâm trạng rất u sầu, luôn ngồi một mình ngẩn ngơ.)
  • 2 她的眼神中带着一丝忧郁,让人心疼。 (Trong ánh mắt cô ấy mang một chút u sầu, khiến người ta thấy xót xa.)
  • 3 这首曲子听起来很忧郁,仿佛在诉说着哀伤的故事。 (Bản nhạc này nghe rất u sầu, dường như đang kể một câu chuyện bi thương.)
  • 4 忧郁的雨天让人的心情也变得沉闷起来。 (Ngày mưa u sầu khiến lòng người cũng trở nên nặng nề.)
  • 5 长期的忧郁可能会影响身体健康,应该及时寻求帮助。 (U sầu kéo dài có thể ảnh hưởng đến sức khỏe, nên kịp thời tìm kiếm sự giúp đỡ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản