快
kuài
Nghĩa
- nhanh
- sắp
Định nghĩa
快是一个多义字,基本义为“速度高”,引申指“赶紧”“即将”,也指“锋利”,还可表示“快乐、高兴”。
快 là một chữ đa nghĩa, nghĩa cơ bản là 'tốc độ cao', nghĩa rộng chỉ 'khẩn trương', 'sắp sửa', cũng chỉ 'sắc bén', và có thể biểu thị 'vui vẻ, hài lòng'.
Cách dùng
快可用作形容词、副词和动词补语。作形容词时修饰名词,如“快车”;作副词时修饰动词,如“快走”;作动词补语时表示动作迅速完成,如“跑得快”。在口语中“快”常常与“了”连用,表示将要发生某事;还可表示“刀剑锋利”或“心情愉快”。
快 được dùng làm tính từ, phó từ và bổ ngữ cho động từ. Khi là tính từ bổ nghĩa cho danh từ, như '快车' (tàu nhanh); khi là phó từ bổ nghĩa cho động từ, như '快走' (đi nhanh); khi là bổ ngữ cho động từ biểu thị động tác hoàn thành nhanh chóng, như '跑得快' (chạy nhanh). Trong khẩu ngữ, '快' thường kết hợp với '了' để biểu thị sắp xảy ra; cũng có thể biểu thị 'dao kiếm sắc bén' hoặc 'tâm trạng vui vẻ'.
Ví dụ
- 1 他跑得很快。(Anh ấy chạy rất nhanh.)
- 2 快进来吧!(Mau vào đi!)
- 3 火车快到了。(Tàu hỏa sắp đến rồi.)
- 4 这把刀很快。(Con dao này rất sắc.)
- 5 她心里感到不快。(Trong lòng cô ấy cảm thấy không vui.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.