Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 快捷

快捷

kuài jié

HSK 6

Nghĩa

  • nhanh chóng
  • nhanh gọn

Định nghĩa

快捷:形容速度快,而且方便、便利。

Nhanh chóng và tiện lợi; mô tả tốc độ nhanh và sự tiện dụng.

Cách dùng

“快捷”常用于描述操作、服务、方式等,强调既快速又方便。可以作形容词,也可构成如“快捷方式”等词语。

'快捷' thường dùng để mô tả thao tác, dịch vụ, phương thức, v.v., nhấn mạnh vừa nhanh vừa tiện. Có thể làm tính từ, cũng có thể tạo thành từ như '快捷方式' (lối tắt).

Ví dụ

  • 1 这个网站提供了快捷的支付服务。 (Trang web này cung cấp dịch vụ thanh toán nhanh chóng và tiện lợi.)
  • 2 请告诉我一个快捷的方法解决这个问题。 (Hãy cho tôi một cách nhanh chóng và tiện lợi để giải quyết vấn đề này.)
  • 3 我创建了一个桌面快捷方式。 (Tôi đã tạo một phím tắt trên màn hình.)
  • 4 快捷的交通让我们的生活更加便利。 (Giao thông nhanh chóng và tiện lợi khiến cuộc sống của chúng ta thuận tiện hơn.)
  • 5 使用快捷键可以提高工作效率。 (Sử dụng phím tắt có thể nâng cao hiệu quả công việc.)
  • 6 这家餐厅上菜很快捷。 (Nhà hàng này dọn món rất nhanh chóng và tiện lợi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome