Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 快要

快要

kuài yào

HSK 2

Nghĩa

  • sắp
  • sắp sửa

Định nghĩa

表示即将发生或接近某个时间、数量、状态。

Diễn tả điều gì đó sắp xảy ra hoặc sắp đạt đến một mốc thời gian, số lượng, trạng thái nào đó.

Cách dùng

常用于“快要……了”结构,放在动词、形容词或表示时间的词语前,强调事情马上就要发生。句末一般带“了”。

Thường dùng trong cấu trúc "快要……了", đặt trước động từ, tính từ hoặc từ chỉ thời gian, nhấn mạnh sự việc sắp xảy ra ngay. Cuối câu thường có "了".

Ví dụ

  • 1 快要下雨了,我们快回家吧。 (Sắp mưa rồi, chúng ta mau về nhà thôi.)
  • 2 电影快要开始了。 (Phim sắp bắt đầu rồi.)
  • 3 我快要吃完饭了。 (Tôi sắp ăn cơm xong rồi.)
  • 4 她快要毕业了。 (Cô ấy sắp tốt nghiệp rồi.)
  • 5 快要过年了,街上很热闹。 (Sắp đến Tết, trên phố rất nhộn nhịp.)
  • 6 我的手机快要没电了。 (Điện thoại của tôi sắp hết pin rồi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome