念
niàn
Nghĩa
- đọc to
- học
- nhớ
Định nghĩa
念:动词,表示读、想、怀念;也可作名词,表示念头、想法。
Niệm: động từ, biểu thị đọc, nghĩ, nhớ; cũng có thể làm danh từ, biểu thị ý nghĩ, ý tưởng.
Cách dùng
用作动词时,可表示“读”(如念书)、“想”(如想念)、“怀念”(如怀念朋友)。用作名词时,表示“念头、想法”(如杂念)。常构成词如“想念”、“怀念”、“念头”。
Khi dùng làm động từ, có thể biểu thị 'đọc' (như đọc sách), 'nghĩ' (như tưởng niệm), 'hoài niệm' (như hoài niệm bạn bè). Khi dùng làm danh từ, biểu thị 'ý nghĩ, ý tưởng' (như tạp niệm). Thường tạo thành từ như 'tưởng niệm', 'hoài niệm', 'niệm đầu'.
Ví dụ
- 1 他每天念英语。 (Anh ấy đọc tiếng Anh mỗi ngày.)
- 2 我想念我的家人。 (Tôi nhớ gia đình của tôi.)
- 3 这个念头一直在我心里。 (Ý nghĩ này luôn ở trong lòng tôi.)
- 4 她正在念大学。 (Cô ấy đang học đại học.)
- 5 你不要胡思乱想,要专心念书。 (Bạn đừng suy nghĩ lung tung, hãy tập trung học bài.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.