Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

niàn

HSK 5

Nghĩa

  • đọc to
  • học
  • nhớ

Định nghĩa

想念;思念;念头;诵读。

To miss; to think of; thought; to read aloud.

Cách dùng

表示对某人或某事的思,或指心中的想法、头,也可表示朗读、诵读。

Expresses missing someone or something, or refers to a thought or idea in one's mind. It can also mean reading aloud or reciting.

Ví dụ

  • 1 我很你,你什么时候回来? (I miss you a lot. When will you come back?)
  • 2 他心中突然生出一个想。 (A sudden thought emerged in his mind.)
  • 3 孩子每天书两个时辰。 (The child reads aloud for two hours every day.)
  • 4 她一直着故乡的亲人。 (She always thinks of her family in her hometown.)
  • 5 这个字在古文中常表示思考。 (The character '' in classical Chinese often denotes thinking.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản