Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 念书

念书

niàn shū

HSK 6

Nghĩa

  • học bài
  • đi học

Định nghĩa

指读书、学习,通常指在学校接受教育。

to study, to attend school.

Cách dùng

可作为动词使用,表示阅读书籍进行学习,也常指在学校接受教育。

Used as a verb, meaning to read books to study, or to attend school.

Ví dụ

  • 1 他每天念书到很晚。 (He studies late every day.)
  • 2 我在大学念书。 (I study at university.)
  • 3 孩子们正在念书。 (The children are studying.)
  • 4 念书的时候要专心。 (You should concentrate when studying.)
  • 5 念书很好,每次考试都第一。 (She studies well and always gets first place in exams.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản