Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 念头

念头

niàn tou

HSK 7–9

Nghĩa

  • ý nghĩ
  • ý định

Định nghĩa

想法,主意;心里的打算。

Thought, idea; intention in one's mind.

Cách dùng

常表示心里忽然出现的想法或某种打算,可以是短暂或持久的念头

Often refers to a sudden thought or intention in one's mind, which may be fleeting or persistent.

Ví dụ

  • 1 他忽然产生了一个奇怪的念头。(He suddenly had a strange thought.)
  • 2 我打消了辞职的念头。(I gave up the idea of quitting.)
  • 3 她心里有个念头,想学画画。(She has a thought in her mind to learn painting.)
  • 4 这个念头一直萦绕在我心头。(This thought has been lingering in my mind.)
  • 5 别让消极的念头影响你。(Don't let negative thoughts affect you.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản