念念不忘
niàn niàn bù wàng
Nghĩa
- canh cánh trong lòng
- nhớ mãi không quên
Định nghĩa
形容牢记于心,时刻不忘。
Diễn tả việc ghi nhớ trong lòng, không lúc nào quên.
Cách dùng
常用于表示对某人、某事或某种情感持续地思念或牢记,强调时间长久和程度深。
Thường dùng để diễn tả sự nhớ nhung hoặc ghi nhớ liên tục đối với ai đó, việc gì đó hoặc cảm xúc nào đó, nhấn mạnh thời gian lâu dài và mức độ sâu sắc.
Ví dụ
- 1 他对故乡念念不忘。 (Anh ấy luôn nhớ về quê hương.)
- 2 我对你的恩情念念不忘。 (Tôi mãi không quên ơn nghĩa của bạn.)
- 3 她念念不忘童年的那段时光。 (Cô ấy luôn nhớ mãi khoảng thời gian thơ ấu.)
- 4 他虽然已经离开,但我对他的教诲念念不忘。 (Dù anh ấy đã rời đi, nhưng tôi luôn ghi nhớ những lời dạy của anh ấy.)
- 5 念念不忘,必有回响。 (Nếu luôn nhớ mãi, ắt sẽ có hồi âm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản